Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tang vật" (1)
tang vật
Tiếng Anh
Danh từexhibit, evidence (seized)
Đạt và tang vật vụ án.
Dat and the exhibits of the case.
Từ liên quan "tang vật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tang vật" (1)
Đạt và tang vật vụ án.
Dat and the exhibits of the case.
